Mô tả sản phẩm
| MONITORING SYSTEM | ||
| 1 | Room Alert 12E (1U Rack, Standard). | RA12E-TH1-RAS |
| Thiết bị điều khiển giám sát môi trường | SENSAPHONE IMS-1000 / USA | |
| 2 | Digital Temperature / Humidity Sensor | RMA-DTH-SEN |
| Cảm biến nhiệt độ, độ ẩm | SENSAPHONE IMS-1000/ USA | |
| 3 | Flood SENSOR w/24′ Flood Cable/ | RMA-F008-SEN |
| Cảm biến rò rỉ chất lỏng | SENSAPHONE IMS-1000/ USA | |
| 4 | Power Sensor (15-20 Minutes) | RMA-MUPS-SEN |
| Cảm biến phát hiện mất điện của nguồn điện | SENSAPHONE IMS-1000/ USA | |
| Điện lưới 1 pha đầu vào, đấu nối trước UPS. | ||
| 5 | Device Manager(ADM… comes bundled FREE w/ monitors) | ADM-MGR-SAS |
| SENSAPHONE IMS-1000 / USA | ||
| 6 | GSM Modem (can replace by USB 3G, | GSMMODEM |
| not include Sim card ) không bao gồm SIM điện thoại | China | |
| 7 | Plugin Pkg – Dial Out Bundle/ | ADM-DOB-PAS |
| Phần mềm nhắn tín SMS | SENSAPHONE IMS-1000 / USA | |
| FIRE SYSTEM | ||
| 1 | Bình khí chữa cháy Pyrogen EXA50 | EXA50E / EXA20 |
| 2 | Single Hazard Agent Releasing Panel. 24VDC / 240AC. | 84-732001-001 |
| Thiết bị kiểm soát trung tâm báo cháy | ||
| 3 | Advanced Photoelectric Smoke Detector/ | Q01-2 |
| Đầu báo khói quang | ||
| 4 | Electronic 135°F Fixed w/15°F ROR Heat Detector/ Đầu báo nhiệt gia tăng | AH-0633 |
| 5 | 6” Motor Bell 24DC | NQ-418 |
| Chuông báo động | ||
| 6 | Đèn còi báo cháy | AH-03127BS |
| 7 | Pull Station SPST Switch | 84-330001-001 |
| Bộ xả khí khẩn cấp bằng tay | ||
| 8 | Kidde 878752 Suppression Abort Station/ | 84-878752-010 |
| Bộ tạm dùng xả khí | ||
| 9 | Battaries 7AH/ Ắc quy | Việt Nam |
| 10 | Accessories/ Phụ kiện | |






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.